Mới đây, Sở di trú Mỹ (USCIS) có một thống kê cho thấy số lượng hồ sơ Form I-526 được nộp có mức tăng đột biến đáng kể trước khi quy định mới có hiệu lực, sau đó là sự sụt giảm mạnh trong những tháng tiếp theo.
Cụ thể, vào tháng 11/2019, USCIS ghi nhận mức tăng 369% (từ 693 hồ sơ lên 3.248 hồ sơ) so với tháng trước đó (tháng 10/2019) về số lượng hồ sơ I-526 được nộp. Sau đó, số hồ sơ giảm mạnh trong tháng 12 (từ 3.248 xuống chỉ còn 13 hồ sơ) như thể hiện trong Bảng 1 bên dưới.
Số hồ sơ trong tháng 11/2019 cao gấp 10 lần so với cùng kỳ năm 2018.
Mức thấp kỷ lục trong tháng 12 tiếp tục được nối tiếp bởi số lượng hồ sơ trong tháng 1, tháng 2 và tháng 3 chỉ ở mức một chữ số (dưới 10 hồ sơ). Trong phần còn lại của năm tài chính 2020, số hồ sơ mỗi tháng chỉ dao động từ 9 đến 29 hồ sơ.

Trong 10 tháng trước tháng 11/2019, trung bình có khoảng 331 hồ sơ mỗi tháng được nộp.
Ngược lại, trong 10 tháng sau tháng 11/2019, con số này giảm xuống còn khoảng 13 hồ sơ mỗi tháng.
Như đã đề cập, sau khi đạt đỉnh rất cao vào tháng 11/2019 (3.248 hồ sơ), số lượng hồ sơ đã giảm mạnh trong các tháng tiếp theo, với mức trung bình chỉ khoảng 13 hồ sơ mỗi tháng trong giai đoạn 10 tháng sau đó.
Những xu hướng tương tự cũng từng xuất hiện trong quá khứ với các đợt tăng mạnh số lượng hồ sơ rồi giảm sâu, như vào tháng 12/2017, tháng 4/2018, tháng 12/2018 và tháng 9/2019 (xem Bảng 1).
Các đợt tăng đột biến này có thể tạo ra hiệu ứng “nộp hồ sơ dồn trước” (front-loading) đối với Form I-526.
Nghĩa là, thay vì hồ sơ được nộp đều đặn trong một khoảng thời gian dài, số lượng hồ sơ sẽ tăng mạnh vào tháng ngay trước hoặc ngay khi có thay đổi chương trình, rồi giảm đáng kể trong ngắn và trung hạn sau đó.
Hiệu ứng này xảy ra khi những người dự định nộp hồ sơ trong tương lai quyết định nộp sớm hơn để kịp trước khi quy định mới có hiệu lực.
Thông thường, sau chu kỳ tăng đột biến rồi giảm mạnh như vậy, số lượng hồ sơ sẽ dần ổn định và quay trở lại mức lịch sử trong dài hạn.
Hiện tượng “front-loading” không chỉ riêng chương trình EB-5, mà cũng xuất hiện trong các chương trình di trú khác, chẳng hạn như chương trình Temporary Protected Status (TPS).
Theo USCIS-Sở Di Trú Mỹ